Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashigei
|=TÚC NGHỆ|-|= Kỹ thuật tung hứng bằng đầu ngón chân
* Từ tham khảo/words other:
-
ashigoshirae - あしごしらえ 「 足拵え 」
-
ashiire - あしいれ 「 足入れ 」
-
ashiirekon - あしいれこん 「 足入れ婚 」
-
ashika - あしか 「 海驢 」
-
ashikagajidai - あしかがじだい 「 足利時代 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashigei
* Từ tham khảo/words other:
- ashigoshirae - あしごしらえ 「 足拵え 」
- ashiire - あしいれ 「 足入れ 」
- ashiirekon - あしいれこん 「 足入れ婚 」
- ashika - あしか 「 海驢 」
- ashikagajidai - あしかがじだい 「 足利時代 」