Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashigarami
|=TÚC NHƯỢC|-|= đòn khóa chân trong Nhu Đạo và Sumo|= 柔道とすもうに足搦みがよく使われます: Nhu đạo và Sumo thường sử dụng đòn khóa chân|=TÚC NHƯỢC|=|= rầm chống|= 家を立てるのに足搦みがとても必要です: rầm chống rất cần thiết khi xây nhà|=
* Từ tham khảo/words other:
-
ashigata - あしがた 「 足型 」
-
ashige - あしげ 「 あし毛 」
-
ashigei - あしげい 「 足芸 」
-
ashigoshirae - あしごしらえ 「 足拵え 」
-
ashiire - あしいれ 「 足入れ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashigarami
* Từ tham khảo/words other:
- ashigata - あしがた 「 足型 」
- ashige - あしげ 「 あし毛 」
- ashigei - あしげい 「 足芸 」
- ashigoshirae - あしごしらえ 「 足拵え 」
- ashiire - あしいれ 「 足入れ 」