Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashige
|-|= ngựa xám; ngựa đốm xám|= 動物園へあし毛を見に行きます: đến vườn thú xem ngựa xám
* Từ tham khảo/words other:
-
ashigei - あしげい 「 足芸 」
-
ashigoshirae - あしごしらえ 「 足拵え 」
-
ashiire - あしいれ 「 足入れ 」
-
ashiirekon - あしいれこん 「 足入れ婚 」
-
ashika - あしか 「 海驢 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashige
* Từ tham khảo/words other:
- ashigei - あしげい 「 足芸 」
- ashigoshirae - あしごしらえ 「 足拵え 」
- ashiire - あしいれ 「 足入れ 」
- ashiirekon - あしいれこん 「 足入れ婚 」
- ashika - あしか 「 海驢 」