Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aogaeru
|=THANH OA|-|= Một loại ếch có da màu xanh; chẫu chàng
* Từ tham khảo/words other:
-
aogai - あおがい 「 青貝 」
-
aogarebyou - あおがれびょう 「 青枯れ病 」
-
aogimiru - あおぎみる 「 仰ぎ見る 」
-
aogiri - あおぎり 「 梧桐 」
-
aogu - あおぐ 「 仰ぐ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aogaeru
* Từ tham khảo/words other:
- aogai - あおがい 「 青貝 」
- aogarebyou - あおがれびょう 「 青枯れ病 」
- aogimiru - あおぎみる 「 仰ぎ見る 」
- aogiri - あおぎり 「 梧桐 」
- aogu - あおぐ 「 仰ぐ 」