Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aogai
|=THANH BỐI|-|= sò biển; vỏ sò|= Ghi chú: Một loài sò biển có vỏ ngoài xanh đen, mặt trong vỏ màu xanh nhạt, dài khoảng 3cm, sinh sống ở vùng thủy triều có đá ngầm ở phía đông bắc Nhật Bản.
* Từ tham khảo/words other:
-
aogarebyou - あおがれびょう 「 青枯れ病 」
-
aogimiru - あおぎみる 「 仰ぎ見る 」
-
aogiri - あおぎり 「 梧桐 」
-
aogu - あおぐ 「 仰ぐ 」
-
aoi - あおい 「 青い 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aogai
* Từ tham khảo/words other:
- aogarebyou - あおがれびょう 「 青枯れ病 」
- aogimiru - あおぎみる 「 仰ぎ見る 」
- aogiri - あおぎり 「 梧桐 」
- aogu - あおぐ 「 仰ぐ 」
- aoi - あおい 「 青い 」