Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aogarebyou
|=THANH KHÔ BỆNH|-|= bệnh chết khô khi cành lá vẫn xanh|= 枝の青枯れ病: Bệnh cành cây chết khô|= Ghi chú: Bệnh chết khô trong khi lá và cành vẫn còn xanh ở cây họ cà khi bị một loại vi khuẩn xâm nhập qua rễ
* Từ tham khảo/words other:
-
aogimiru - あおぎみる 「 仰ぎ見る 」
-
aogiri - あおぎり 「 梧桐 」
-
aogu - あおぐ 「 仰ぐ 」
-
aoi - あおい 「 青い 」
-
aoihata - あおいはた 「 青い旗 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aogarebyou
* Từ tham khảo/words other:
- aogimiru - あおぎみる 「 仰ぎ見る 」
- aogiri - あおぎり 「 梧桐 」
- aogu - あおぐ 「 仰ぐ 」
- aoi - あおい 「 青い 」
- aoihata - あおいはた 「 青い旗 」