Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akumashugi
|=ÁC MA CHỦ NGHĨA|-|= Chủ nghĩa tôn thờ ma quỉ|= 悪魔主義者: kẻ tôn thờ ma quỷ
* Từ tham khảo/words other:
-
akume - あくめ 「 悪馬 」
-
akumei - あくめい 「 悪名 」
-
akumu - あくむ 「 悪夢 」
-
akumyou - あくみょう 「 悪名 」
-
akumyoudakai - あくみょうだかい 「 悪名高い 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akumashugi
* Từ tham khảo/words other:
- akume - あくめ 「 悪馬 」
- akumei - あくめい 「 悪名 」
- akumu - あくむ 「 悪夢 」
- akumyou - あくみょう 「 悪名 」
- akumyoudakai - あくみょうだかい 「 悪名高い 」