Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akumu
|-|= ác mộng; giấc mơ hãi hùng|= (人)にとって最悪の悪夢: một cơn ác mộng khủng khiếp nhất đối với ai đó|= あの旅行は本当に悪夢だった: chuyến du lịch đó thật sự là một cơn ác mộng|= ミミは冷や汗をかいて悪夢から目が覚めた: Mimi giật mình thức dậy sau cơn ác mộng, mồ hôi toát ra đầm đìa
* Từ tham khảo/words other:
-
akumyou - あくみょう 「 悪名 」
-
akumyoudakai - あくみょうだかい 「 悪名高い 」
-
akunen - あくねん 「 悪念 」
-
akunichi - あくにち 「 悪日 」
-
akunin - あくにん 「 悪人 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akumu
* Từ tham khảo/words other:
- akumyou - あくみょう 「 悪名 」
- akumyoudakai - あくみょうだかい 「 悪名高い 」
- akunen - あくねん 「 悪念 」
- akunichi - あくにち 「 悪日 」
- akunin - あくにん 「 悪人 」