Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akunichi
|=ÁC NHẬT|-|= Ngày gặp toàn chuyện không may; ngày xui xẻo; ngày không may; ngày đen đủi
* Từ tham khảo/words other:
-
akunin - あくにん 「 悪人 」
-
akunochimata - あくのちまた 「 悪の巷 」
-
akuratsu - あくらつ 「 悪辣 」
-
akurei - あくれい 「 悪例 」
-
akurokashii - あくろかしい 「 悪炉かしい 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akunichi
* Từ tham khảo/words other:
- akunin - あくにん 「 悪人 」
- akunochimata - あくのちまた 「 悪の巷 」
- akuratsu - あくらつ 「 悪辣 」
- akurei - あくれい 「 悪例 」
- akurokashii - あくろかしい 「 悪炉かしい 」