Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akurei
|=ÁC LIỆT|-|= Ví dụ xấu; tiền lệ xấu|= 悪例を作る: tạo ra ví dụ xấu|=「 悪霊 」|=ÁC LINH|-|= Tinh thần tội lỗi; linh hồn tội lỗi; tâm địa hắc ám|= 悪霊に取り付かれている: ám ảnh tội lỗi|= 悪霊を取り除く: xóa bỏ tâm địa hắc ám
* Từ tham khảo/words other:
-
akurokashii - あくろかしい 「 悪炉かしい 」
-
akuru - あくる 「 明くる 」
-
akuruhi - あくるひ 「 明くる日 」
-
akuryoku - あくりょく 「 握力 」
-
akuryou - あくりょう 「 悪霊 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akurei
* Từ tham khảo/words other:
- akurokashii - あくろかしい 「 悪炉かしい 」
- akuru - あくる 「 明くる 」
- akuruhi - あくるひ 「 明くる日 」
- akuryoku - あくりょく 「 握力 」
- akuryou - あくりょう 「 悪霊 」