Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akuruhi
|--adv, n-t|= ngày tiếp theo; ngày hôm sau|= 明くる日彼は出張した: ngày hôm sau anh ấy đi công tác
* Từ tham khảo/words other:
-
akuryoku - あくりょく 「 握力 」
-
akuryou - あくりょう 「 悪霊 」
-
akusai - あくさい 「 悪才 」
-
akusei - あくせい 「 悪性 」
-
akusekisuru - あくせきする
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akuruhi
* Từ tham khảo/words other:
- akuryoku - あくりょく 「 握力 」
- akuryou - あくりょう 「 悪霊 」
- akusai - あくさい 「 悪才 」
- akusei - あくせい 「 悪性 」
- akusekisuru - あくせきする