Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akuryoku
|-|= lực nắm (tay)|= 誰かこのボトルを開けられるような握力の強い人はいないか: Tôi cần một người có tay khoẻ để mở cái chai này|= 握力が強い: lực nắm khoẻ
* Từ tham khảo/words other:
-
akuryou - あくりょう 「 悪霊 」
-
akusai - あくさい 「 悪才 」
-
akusei - あくせい 「 悪性 」
-
akusekisuru - あくせきする
-
akusekusuru - あくせくする
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akuryoku
* Từ tham khảo/words other:
- akuryou - あくりょう 「 悪霊 」
- akusai - あくさい 「 悪才 」
- akusei - あくせい 「 悪性 」
- akusekisuru - あくせきする
- akusekusuru - あくせくする