Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akumyoudakai
|=ÁC DANH CAO|-|= Khét tiếng|= 悪名高いギャングは10年間FBIに尾行された後、とうとう逮捕された: tên đầu gấu khét tiếng bị FBI truy đuổi suốt 10 năm, cuối cùng đã bị bắt|= 彼は悪名高い駅馬車強盗だった: anh ta là tên trộm xe ngựa khét tiếng
* Từ tham khảo/words other:
-
akunen - あくねん 「 悪念 」
-
akunichi - あくにち 「 悪日 」
-
akunin - あくにん 「 悪人 」
-
akunochimata - あくのちまた 「 悪の巷 」
-
akuratsu - あくらつ 「 悪辣 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akumyoudakai
* Từ tham khảo/words other:
- akunen - あくねん 「 悪念 」
- akunichi - あくにち 「 悪日 」
- akunin - あくにん 「 悪人 」
- akunochimata - あくのちまた 「 悪の巷 」
- akuratsu - あくらつ 「 悪辣 」