Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akumade
|=adv|= kiên trì; ngoan cố; tới cùng|= あくまでも...する努力をする: nỗ lực làm việc gì tới cùng
* Từ tham khảo/words other:
-
akumashugi - あくましゅぎ 「 悪魔主義 」
-
akume - あくめ 「 悪馬 」
-
akumei - あくめい 「 悪名 」
-
akumu - あくむ 「 悪夢 」
-
akumyou - あくみょう 「 悪名 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akumade
* Từ tham khảo/words other:
- akumashugi - あくましゅぎ 「 悪魔主義 」
- akume - あくめ 「 悪馬 」
- akumei - あくめい 「 悪名 」
- akumu - あくむ 「 悪夢 」
- akumyou - あくみょう 「 悪名 」