Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akukotowoshiranai
|=BÃO TRI|-|= Không bao giờ thấy thỏa mãn; tham lam vô độ|= 飽くことを知らないどん欲: Tính tham ăn vô độ.
* Từ tham khảo/words other:
-
akuma - あくま 「 悪魔 」
-
akumade - あくまで 「 飽く迄 」
-
akumashugi - あくましゅぎ 「 悪魔主義 」
-
akume - あくめ 「 悪馬 」
-
akumei - あくめい 「 悪名 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akukotowoshiranai
* Từ tham khảo/words other:
- akuma - あくま 「 悪魔 」
- akumade - あくまで 「 飽く迄 」
- akumashugi - あくましゅぎ 「 悪魔主義 」
- akume - あくめ 「 悪馬 」
- akumei - あくめい 「 悪名 」