Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
дернуть
-дернуть- дёрн|уть сов. 3a- см. дёргать 1, 3, 4|- (тронуться с места) giật chạy|= л́ощади ~ули những con ngựa giật chạy|-|= чёрт ~ул мен́я сказ́ать tôi lỡ lời
* Từ tham khảo/words other:
-
дернуться
-
дерюга
-
десант
-
десантник
-
десантный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
дернуть
* Từ tham khảo/words other:
- дернуться
- дерюга
- десант
- десантник
- десантный