Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
десантник
-десантник- дес́антник м. 3a- [người] lính đổ bộ; (парашютист) [người] lính nhảy dù, lính dù
* Từ tham khảo/words other:
-
десантный
-
десерт
-
десертный
-
десна
-
десорбция
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
десантник
* Từ tham khảo/words other:
- десантный
- десерт
- десертный
- десна
- десорбция