Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
десертный
-десертный- дес́ерт|ный прил.- [để] tráng mịêng|= ~ая л́ожка [cái] thìa nhỡ|= ~ое вин́о rượu vang ngọt (tráng miệng)
* Từ tham khảo/words other:
-
десна
-
десорбция
-
деспот
-
деспотизм
-
деспотический
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
десертный
* Từ tham khảo/words other:
- десна
- десорбция
- деспот
- деспотизм
- деспотический