Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
деспотический
-деспотический- деспот́ическ|ий прил.- chuyên chế, chuyên quyền
* Từ tham khảo/words other:
-
деспотия
-
десятиборец
-
десятиборье
-
десятивалковый сдвоенный грохот
-
десятидневка
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
деспотический
* Từ tham khảo/words other:
- деспотия
- десятиборец
- десятиборье
- десятивалковый сдвоенный грохот
- десятидневка