Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
десятиборье
-десятиборье- десятиб́орье с. 6*a- спорт. [cuộc] thi mười môn phối hợp
* Từ tham khảo/words other:
-
десятивалковый сдвоенный грохот
-
десятидневка
-
десятидневный
-
десятиклассник
-
десятиклассница
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
десятиборье
* Từ tham khảo/words other:
- десятивалковый сдвоенный грохот
- десятидневка
- десятидневный
- десятиклассник
- десятиклассница