Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
десятидневный
-десятидневный- десятидн́евный прил.- [trong] mười ngày; (на десять дней) [cho] mười ngày
* Từ tham khảo/words other:
-
десятиклассник
-
десятиклассница
-
десятикратный
-
десятилетие
-
десятилетка
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
десятидневный
* Từ tham khảo/words other:
- десятиклассник
- десятиклассница
- десятикратный
- десятилетие
- десятилетка