Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
десятилетие
-десятилетие- десятил́етие с. 7a- (срок) [thời gian] mười năm, một chục năm|- (годовщина) [lễ] kỷ niệm mười năm
* Từ tham khảo/words other:
-
десятилетка
-
десятилетний
-
десятичный
-
десятка
-
десятник
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
десятилетие
* Từ tham khảo/words other:
- десятилетка
- десятилетний
- десятичный
- десятка
- десятник