Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
десятиклассница
-десятиклассница- десятикл́ассница ж. 5a- nữ sinh lớp mười
* Từ tham khảo/words other:
-
десятикратный
-
десятилетие
-
десятилетка
-
десятилетний
-
десятичный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
десятиклассница
* Từ tham khảo/words other:
- десятикратный
- десятилетие
- десятилетка
- десятилетний
- десятичный