Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
дернуться
-дернуться- дёрнуться сов. 3a- см. дёргаться|- см. дёрнуть 2|- (резко податься куда-л.) sấn, lao
* Từ tham khảo/words other:
-
дерюга
-
десант
-
десантник
-
десантный
-
десерт
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
дернуться
* Từ tham khảo/words other:
- дерюга
- десант
- десантник
- десантный
- десерт