Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
зарплата
-зарплата- зарпл́ата ж. 1a- (з́аработная пл́ата) разг. lương, tiền lương, tiền công
* Từ tham khảo/words other:
-
зарубать
-
зарубежый
-
зарубить
-
зарубка
-
зарубцеваться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
зарплата
* Từ tham khảo/words other:
- зарубать
- зарубежый
- зарубить
- зарубка
- зарубцеваться