Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
зарубежый
-зарубежый- заруб́еж|ый прил.- [thuộc về] nước ngoài, ngoại quốc|= ~ая делеѓация đoàn đại biểu nước ngoài, phái đoàn ngoại quốc
* Từ tham khảo/words other:
-
зарубить
-
зарубка
-
зарубцеваться
-
зарубцовываться
-
зарумянить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
зарубежый
* Từ tham khảo/words other:
- зарубить
- зарубка
- зарубцеваться
- зарубцовываться
- зарумянить