Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
зарубать
-зарубать- заруб́ать несов. 1“сов. заруб́ить‚(В)- (саблей) chém chết; (топором) bổ chết|- (делать зарубку) khía, đẽo, khắc|-|= заруб́ить себ́е на нос́у khắc sâu vào trí nhớ
* Từ tham khảo/words other:
-
зарубежый
-
зарубить
-
зарубка
-
зарубцеваться
-
зарубцовываться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
зарубать
* Từ tham khảo/words other:
- зарубежый
- зарубить
- зарубка
- зарубцеваться
- зарубцовываться