Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заросль
-заросль- з́аросл|ь ж. 8a- bụi, lùm, bụi rậm; (чаща) truông, bưng|= ~ и куст́арника bụi cây rậm
* Từ tham khảo/words other:
-
зарплата
-
зарубать
-
зарубежый
-
зарубить
-
зарубка
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заросль
* Từ tham khảo/words other:
- зарплата
- зарубать
- зарубежый
- зарубить
- зарубка