Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
зарез
-зарез- зар́ез м. 1a‚разг.-:|= ́это для мен́я ~ thế thì chết tôi, nếu vậy thì bỏ đời tôi|= до ~у hết sức|= мне до ~у н́ужно 100 рубл́ей tôi hết sức cần một trăm rúp
* Từ tham khảo/words other:
-
зарезать
-
зарезаться
-
зарезервировать
-
зарекаться
-
зарекомедовать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
зарез
* Từ tham khảo/words other:
- зарезать
- зарезаться
- зарезервировать
- зарекаться
- зарекомедовать