Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
зарекаться
-зарекаться- зареќаться несов. 1“сов. зар́ечься‚(+ инф.)- thề không... nữa, nguyền không... nữa, hứa chừa|= ~ кур́ить thề không hút nữa, hứa bỏ thuốc lá, hứa chừa hút
* Từ tham khảo/words other:
-
зарекомедовать
-
заречный
-
заречься
-
заржавелый
-
заржаветь
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
зарекаться
* Từ tham khảo/words other:
- зарекомедовать
- заречный
- заречься
- заржавелый
- заржаветь