Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
зарекомедовать
-зарекомедовать- зарекомедов́ать сов. 2a-:|= ~ себ́я с хор́ошей, плох́ой сторон́ы tỏ ra mình là người tốt, người xấu|= ~ себ́я хор́ошим раб́отником tỏ ra mình là cán bộ giỏi
* Từ tham khảo/words other:
-
заречный
-
заречься
-
заржавелый
-
заржаветь
-
заржавленный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
зарекомедовать
* Từ tham khảo/words other:
- заречный
- заречься
- заржавелый
- заржаветь
- заржавленный