Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заправляться
-заправляться- заправл́яться несов. 1“сов. запр́авиться- разг. (горючим) lấy dầu, được tra dầu, được tiếp xăng|- прост. (есть и пить) chén, ăn, uống
* Từ tham khảo/words other:
-
заправочный
-
заправский
-
заправщик
-
запрашивать
-
запрет
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заправляться
* Từ tham khảo/words other:
- заправочный
- заправский
- заправщик
- запрашивать
- запрет