Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заправочный
-заправочный- запр́авочн|ый прил.- [để] tra dầu, lấy dầu, tiếp xăng|= ~ая ст́анция trạm tra dầu, trạm tiếp xăng, trạm lấy nhiên liệu|= ~ая кол́онка cột xăng, trụ cho dầu
* Từ tham khảo/words other:
-
заправский
-
заправщик
-
запрашивать
-
запрет
-
запретительный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заправочный
* Từ tham khảo/words other:
- заправский
- заправщик
- запрашивать
- запрет
- запретительный