Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заправский
-заправский- запр́авский прил.‚разг.- chính cống, thực thụ, thật sự, thực sự, chân chính|= ~ ох́отник người đi săn chính cống (thực thụ, thật sự)
* Từ tham khảo/words other:
-
заправщик
-
запрашивать
-
запрет
-
запретительный
-
запретить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заправский
* Từ tham khảo/words other:
- заправщик
- запрашивать
- запрет
- запретительный
- запретить