Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
запоем
-запоем- зап́оем нареч.‚разг.- [một cách] mải mê, mải miết, mê mải, say mê, mải|= пить ~ uống rươu say bí tỉ|= чит́ать ~ mải đọc, đọc say mê|= раб́отать ~ mải (mải mê, hùng hục) làm, làm việc mải miết
* Từ tham khảo/words other:
-
запоздалый
-
запоздание
-
запоздать
-
запой
-
заползать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
запоем
* Từ tham khảo/words other:
- запоздалый
- запоздание
- запоздать
- запой
- заползать