Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
запоздалый
-запоздалый- запозд́ал|ый прил.- muộn màng, quá muộn, quá chậm, chậm trễ|= ~ая м́ера biện pháp muộn màng (quá muộn, quá chậm, chậm trễ)
* Từ tham khảo/words other:
-
запоздание
-
запоздать
-
запой
-
заползать
-
заползти
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
запоздалый
* Từ tham khảo/words other:
- запоздание
- запоздать
- запой
- заползать
- заползти