Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
запоздание
-запоздание- запозд́ание с. 7a- [sự] chậm trễ|- (оподание) [sự] đến chậm, đến muộn, đến trễ|= с ~м на три мин́уты chậm 3 phút
* Từ tham khảo/words other:
-
запоздать
-
запой
-
заползать
-
заползти
-
заполнение
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
запоздание
* Từ tham khảo/words other:
- запоздать
- запой
- заползать
- заползти
- заполнение