Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заполнение
-заполнение- заполн́ение с. 7a- (наполнение) [sự] làm đầy, lấp đầy, chất đầy, nhét đầy, đổ đầy, làm chật|- (анкеты и т. п.) [sự] điền vào, ghi vào, kê vào
* Từ tham khảo/words other:
-
заполнить
-
заполниться
-
заполнять
-
заполняться
-
заполярный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заполнение
* Từ tham khảo/words other:
- заполнить
- заполниться
- заполнять
- заполняться
- заполярный