Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заповедный
-заповедный- запов́едный прил.- (охраняемый законом) [được] bảo tồn, bảo vệ|- (запретный) cấm|= ~ лес rừng cấm, rừng bảo tồn, rừng bảo vệ|- (сокроенный) bí mật, kín đáo|- (заветный) thầm kín, thiêng liêng
* Từ tham khảo/words other:
-
заповедь
-
заподозрить
-
запоем
-
запоздалый
-
запоздание
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заповедный
* Từ tham khảo/words other:
- заповедь
- заподозрить
- запоем
- запоздалый
- запоздание