Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
десять
-десять- д́есять числ.‚(скл. как ж. 8b )- mười|= ~ килом́етров mười cây số|= килом́етров ~ mươi cây số
* Từ tham khảo/words other:
-
детализация
-
детализировать
-
деталь
-
детально
-
детальный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
десять
* Từ tham khảo/words other:
- детализация
- детализировать
- деталь
- детально
- детальный