Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
деталь
-деталь- дет́ал|ь ж. 8a- chi tiết, tình tiết, tiểu tiết|= вдав́аться в ~и đi vào chi tiết|- (механизма) chi tiết [máy], tiết máy, linh kiện
* Từ tham khảo/words other:
-
детально
-
детальный
-
детвора
-
детдом
-
детектив
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
деталь
* Từ tham khảo/words other:
- детально
- детальный
- детвора
- детдом
- детектив