Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
детектив
-детектив- детект́ив м. 1a- (сыщик) nhà trinh thám, thám tử|- (произведение) truyện trinh thám; (фильм) phim trinh thám
* Từ tham khảo/words other:
-
детективный
-
детектор
-
детекторный
-
детеныш
-
детерминизм
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
детектив
* Từ tham khảo/words other:
- детективный
- детектор
- детекторный
- детеныш
- детерминизм