Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
детективный
-детективный- детект́ивный прил.- [thuộc về] trinh thám
* Từ tham khảo/words other:
-
детектор
-
детекторный
-
детеныш
-
детерминизм
-
дети
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
детективный
* Từ tham khảo/words other:
- детектор
- детекторный
- детеныш
- детерминизм
- дети