Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
дети
-дети- д́ет|и мн. 8- trẻ em, trẻ con, thiếu nhi|= кн́ига для ~́ей [quyển] sách cho thiếu nhi|- (сыновья, дочери) con cái|- (чего-л.) [những] con đẻ, đứa con|= ~ своего века những con đẻ (đứa con) của thời đại mình
* Từ tham khảo/words other:
-
детина
-
детишки
-
детище
-
детонатор
-
детонация
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
дети
* Từ tham khảo/words other:
- детина
- детишки
- детище
- детонатор
- детонация