Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
детерминизм
-детерминизм- детермин́изм м. 1a‚филос.- thuyết quyết định, quyết định luận
* Từ tham khảo/words other:
-
дети
-
детина
-
детишки
-
детище
-
детонатор
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
детерминизм
* Từ tham khảo/words other:
- дети
- детина
- детишки
- детище
- детонатор