Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
детализация
-детализация- детализ́ация ж. 7a- [sự] chi tiết hóa
* Từ tham khảo/words other:
-
детализировать
-
деталь
-
детально
-
детальный
-
детвора
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
детализация
* Từ tham khảo/words other:
- детализировать
- деталь
- детально
- детальный
- детвора