| дергать | -дергать- дёрг|ать несов. 1“сов. дёрнуть‚(В)- giật, giằng, lôi, kéo|= ~ в́ожжи giật cương|= ~ за руќав giật tay áo|= ~ за р́учку дв́ери giật (kéo) quả đấm cửa|- тк. несов. (В) разг. (выдёргивать) nhổ|= ~ гв́озди nhổ đinh|= ~ зуб nhổ răng|- разг. (болеть) nhức, đau nhức nhối, đau chói, đau buốt|= зуб ~ает nhức răng, răng đau nhức nhối|- безл.:|= еѓо всеѓо ~ает toàn thân nó co giật|- тк. несов. (В) перен. (надоедать) quấy rầy, quấy nhiễu, làm rầy rà |
* Từ tham khảo/words other:
- дергаться
- деревенеть
- деревенский
- деревенщина
- деревня