Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
дергаться
-дергаться- дёрг|аться несов. 1“сов. дёрнуться- giật, giật giật, co giật|= у неѓо ~ается бровь lông mày anh ta giật giật|= ~ается л́евый глаз máy mắt trái
* Từ tham khảo/words other:
-
деревенеть
-
деревенский
-
деревенщина
-
деревня
-
дерево
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
дергаться
* Từ tham khảo/words other:
- деревенеть
- деревенский
- деревенщина
- деревня
- дерево