Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
дерево
-дерево- д́ерево с‚(ед. 1a, мн. 12a: дер́евья )- cây gỗ, cây mộc, cây; (ствол, бревно) thân cây|- (материал) gỗ|= кр́асное ~ gỗ hồng sắc|= чёрное ~ gỗ mun|-|= за деревь́ями л́еса не в́идеть thấy cây mà không thấy rừng
* Từ tham khảo/words other:
-
деревообделочный
-
деревообрабатывающий
-
деревообработка
-
деревушка
-
деревянный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
дерево
* Từ tham khảo/words other:
- деревообделочный
- деревообрабатывающий
- деревообработка
- деревушка
- деревянный