| деревянный | -деревянный- дерев́янн|ый прил.- [bằng] gỗ|- перен. (неподвижный) cứng đờ, đờ đẫn; (невыразительный) khô khan, vô vị, nhạt nhẽo; (неестественный) không tự nhiên|= ~ голос giọng nói khô khan|= ~ое лицо vẻ mặt đờ đẫn (cứng đờ)|= ~ая походка dáng đi cứng đờ |
* Từ tham khảo/words other:
- деревяшка
- держава
- держатель
- держать
- держаться